Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá ngang


[phá ngang]
Drop out of school and look for a job, be a drop-out
give up one's studies, stop going to school, abandon one's work



Drop out of school and look for a job, be a drop-out


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.